USCIS liệt kê cụ thể từng nhóm giấy tờ cần nộp tương ứng với từng tình huống như bị bắt, bị truy tố, bị kết án, được xóa án hoặc được ân xá. Đây là phần hướng dẫn chuẩn bị chứng cứ, không phải giải thích từng câu hỏi Yes/No.
USCIS Guidance
Crimes and Offenses Evidence
Dịch sát nghĩa
Giấy tờ chứng minh đối với các hành vi vi phạm pháp luật.
USCIS hướng dẫn cụ thể những giấy tờ phải nộp nếu bạn từng trả lời “Yes” ở nhóm câu hỏi về tiền án, tiền sự.
If You Have EVER: Been arrested or detained for any reason anywhere in the world and NO CHARGES WERE FILED.
Dịch sát nghĩa
Nếu bạn đã từng bị bắt hoặc bị tạm giữ ở bất kỳ đâu trên thế giới nhưng không bị truy tố, hãy nộp:
• Biên bản bắt giữ (nếu có).
• Văn bản chính thức của cơ quan bắt giữ hoặc Tòa án xác nhận không có cáo buộc nào được đưa ra.
If You Have EVER: Been arrested or detained for any reason anywhere in the world and CHARGES WERE FILED.
Dịch sát nghĩa
Nếu bạn đã từng bị bắt hoặc bị tạm giữ và đã bị truy tố, hãy nộp:
• Toàn bộ hồ sơ bắt giữ, cáo trạng, quyết định của Tòa án, bản án và các giấy tờ liên quan.
• Bất kỳ tài liệu nào khác mà bạn muốn USCIS xem xét để giải thích về vụ việc.
Nếu bạn từng bị phạt tù, quản chế (probation) hoặc nhận hình phạt thay thế thì phải nộp thêm giấy tờ chứng minh đã hoàn thành đầy đủ các nghĩa vụ đó.
If You Have EVER: Been convicted or placed in an alternative sentence program…
Dịch sát nghĩa
Nếu bạn từng bị kết án hoặc được đưa vào chương trình xử lý thay thế (diversion, deferred prosecution, deferred adjudication…) hoặc chương trình phục hồi như cai nghiện, lao động công ích…, hãy nộp:
• Bản án hoặc quyết định tuyên án.
• Giấy tờ chứng minh đã hoàn thành đầy đủ chương trình hoặc hình phạt đó.
If You Have EVER: Been convicted and sentenced (including if your sentence was suspended, or you were placed on probation or parole).
Dịch sát nghĩa
Nếu bạn từng bị kết án, kể cả trường hợp được hưởng án treo, quản chế hoặc tha tù có điều kiện, hãy nộp:
• Bản án.
• Giấy tờ chứng minh đã hoàn thành toàn bộ bản án, thời gian quản chế hoặc tha tù có điều kiện.
If You Have EVER: Had any arrest or conviction vacated, set aside, sealed, expunged, or otherwise removed from your record, or received a pardon.
Dịch sát nghĩa
Nếu hồ sơ bắt giữ hoặc kết án của bạn đã được hủy bỏ, xóa án tích, niêm phong hồ sơ, loại khỏi hồ sơ hoặc đã được ân xá, hãy nộp các giấy tờ chứng minh việc đó.
USCIS thực sự muốn biết điều gì?
Nhiều người nghĩ hồ sơ đã được xóa án tích hoặc được ân xá thì không cần khai nữa.
Thực tế, USCIS vẫn yêu cầu khai báo trung thực và nộp giấy tờ chứng minh để USCIS tự đánh giá theo quy định của luật.
If You Have EVER: Been ordered punished by a judge or had conditions placed on your liberty that you have not yet completed.
Dịch sát nghĩa
Nếu bạn từng bị Tòa án áp dụng hình phạt hoặc đặt ra các điều kiện mà đến nay vẫn chưa hoàn thành, hãy nộp:
- Bản sao quyết định của Tòa án.
- Giấy tờ thể hiện tình trạng hiện tại của bản án hoặc nghĩa vụ đang phải thực hiện.
If You Have EVER: Been arrested, cited, charged, indicted, convicted, fined, or imprisoned for breaking or violating any law or ordinance, excluding traffic violations.
Dịch sát nghĩa
Nếu bạn từng bị bắt, bị lập biên bản, bị truy tố, bị cáo buộc, bị kết án, bị phạt tiền hoặc bị phạt tù vì vi phạm pháp luật (không bao gồm các lỗi giao thông thông thường), USCIS yêu cầu bạn khai báo đầy đủ và nộp toàn bộ hồ sơ liên quan.
USCIS thực sự muốn biết điều gì?
USCIS không chỉ quan tâm bạn có tiền án hay không, mà còn xem:
- Bạn có khai báo trung thực hay không.
- Bạn đã chấp hành đầy đủ bản án chưa.
- Vụ việc có ảnh hưởng đến điều kiện Good Moral Character (Tư cách đạo đức tốt) để nhập quốc tịch hay không.
Nhiều hồ sơ bị soi kỹ không phải vì tội nặng, mà vì khai thiếu hoặc cố tình giấu thông tin.
USCIS Guidance
If you have EVER been arrested or detained by any law enforcement officer for any reason, and no charges were filed…
Dịch sát nghĩa
Nếu bạn đã từng bị bắt hoặc bị tạm giữ bởi cơ quan thực thi pháp luật vì bất kỳ lý do gì, nhưng không bị truy tố, hãy nộp:
- Bản sao biên bản bắt giữ (nếu có).
- Văn bản chính thức của cơ quan thực thi pháp luật hoặc Tòa án xác nhận rằng không có cáo buộc nào được đưa ra.
USCIS Guidance
If you have EVER been arrested or detained by any law enforcement officer for any reason, and charges were filed…
Dịch sát nghĩa
Nếu bạn đã từng bị bắt hoặc bị tạm giữ và đã bị truy tố, hãy nộp:
- Hồ sơ bắt giữ.
- Cáo trạng hoặc tài liệu truy tố.
- Quyết định của Tòa án.
- Bản án hoặc quyết định cuối cùng của vụ việc.
- Nếu có hình phạt, phải nộp giấy tờ chứng minh đã hoàn thành toàn bộ bản án hoặc các nghĩa vụ theo quyết định của Tòa.
USCIS Guidance
If you have EVER received a suspended sentence, been placed on probation, or been paroled…
Dịch sát nghĩa
Nếu bạn từng được hưởng án treo (suspended sentence), quản chế (probation) hoặc tha tù có điều kiện (parole), hãy nộp giấy tờ chứng minh bạn đã hoàn thành đầy đủ các nghĩa vụ theo quyết định của Tòa án.
USCIS thực sự muốn biết điều gì?
USCIS không chỉ quan tâm bạn có phạm tội hay không mà còn muốn biết bạn đã hoàn thành toàn bộ hình phạt theo quy định hay chưa.
USCIS Guidance
If you have EVER had any arrest or conviction vacated, set aside, sealed, expunged, or otherwise removed from your record, or received a pardon…
Dịch sát nghĩa
Nếu bạn từng có hồ sơ bắt giữ hoặc kết án được hủy bỏ (vacated), hủy hiệu lực (set aside), niêm phong hồ sơ (sealed), xóa án tích (expunged), xóa khỏi hồ sơ hoặc được ân xá (pardoned), hãy nộp các quyết định hoặc giấy tờ chứng minh của cơ quan có thẩm quyền.
USCIS thực sự muốn biết điều gì?
Nhiều người nghĩ hồ sơ đã được xóa án tích hoặc được ân xá thì không cần khai báo nữa.
Thực tế, USCIS vẫn yêu cầu khai trung thực và nộp các quyết định liên quan để USCIS tự đánh giá theo quy định của luật.
USCIS Guidance
If you are currently on probation, on parole, or under a suspended sentence, USCIS cannot approve your application until you complete the probation, parole, or suspended sentence.
Dịch sát nghĩa
Nếu hiện tại bạn đang trong thời gian quản chế (probation), đang được tha tù có điều kiện (parole) hoặc đang chấp hành án treo (suspended sentence) thì USCIS không thể chấp thuận đơn xin nhập quốc tịch cho đến khi bạn hoàn thành các nghĩa vụ đó.
USCIS thực sự muốn biết điều gì?
Đây là một điều kiện bắt buộc. Không phải chỉ cần nộp hồ sơ là được xét duyệt. Nếu vẫn đang trong thời gian thi hành các nghĩa vụ theo bản án hoặc quyết định của Tòa án thì USCIS sẽ chưa thể chấp thuận hồ sơ.
USCIS Guidance
You must provide evidence that you completed your sentence before USCIS can approve your application.
Dịch sát nghĩa
Bạn phải cung cấp giấy tờ chứng minh đã hoàn thành bản án hoặc các nghĩa vụ theo quyết định của Tòa án trước khi USCIS có thể chấp thuận đơn xin nhập quốc tịch.
USCIS thực sự muốn biết điều gì?
USCIS không chỉ nghe lời khai của người nộp đơn mà yêu cầu có giấy tờ chính thức chứng minh vụ việc đã kết thúc theo quy định.
Đến đây, phần hướng dẫn về Crimes and Offenses Evidence kết thúc.
Sau đó USCIS chuyển sang một nhóm hoàn toàn mới, gồm:
USCIS Guidance
Federal Income Taxes
Tức là hướng dẫn liên quan đến thuế liên bang, giải thích những giấy tờ cần nộp nếu trả lời “Yes” đối với các câu hỏi về nghĩa vụ khai và nộp thuế. Đây là nhóm nội dung tiếp theo trong Instructions.
USCIS Guidance
Federal Income Taxes
Dịch sát nghĩa
Thuế thu nhập liên bang.
USCIS Guidance
If you answer “Yes” to any of the questions in Part 9, Item Number 17., send copies of all correspondence with the IRS concerning your failure to file. If you have entered into an agreement with the IRS to file a tax return or to pay federal taxes you owe, send documentation of the agreement.
Dịch sát nghĩa
Nếu bạn trả lời “Yes” cho câu hỏi ở Part 9, câu 17, hãy nộp:
- Bản sao tất cả thư từ trao đổi với IRS liên quan đến việc bạn không nộp tờ khai thuế.
- Nếu bạn đã có thỏa thuận với IRS về việc nộp tờ khai thuế còn thiếu hoặc trả số thuế còn nợ, hãy nộp giấy tờ chứng minh thỏa thuận đó.
USCIS thực sự muốn biết điều gì?
USCIS muốn xác định bạn có thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế theo luật Hoa Kỳ hay không.
Nếu trước đây bạn chưa khai thuế hoặc còn nợ thuế, điều đó không đồng nghĩa chắc chắn sẽ bị từ chối nhập quốc tịch. Tuy nhiên, USCIS muốn thấy bạn đã chủ động giải quyết với IRS và có giấy tờ chứng minh việc đó.
USCIS Guidance
Selective Service Registration
Dịch sát nghĩa
Đăng ký Selective Service (Nghĩa vụ quân sự).
USCIS Guidance
If you answer “Yes” to any of the questions in Part 9, Item Number 18., send evidence of your Selective Service registration or your Status Information Letter.
Dịch sát nghĩa
Nếu bạn trả lời “Yes” cho câu hỏi ở Part 9, câu 18, hãy nộp:
- Giấy xác nhận đã đăng ký Selective Service, hoặc
- Status Information Letter do Selective Service cấp.
USCIS thực sự muốn biết điều gì?
Đối với một số nam giới thuộc diện luật quy định, USCIS muốn xác minh họ đã thực hiện nghĩa vụ đăng ký Selective Service theo yêu cầu của pháp luật Hoa Kỳ hoặc có tài liệu chính thức giải thích lý do không phải đăng ký. Đây cũng là một nội dung USCIS xem xét khi đánh giá điều kiện nhập quốc tịch.
USCIS Guidance
Selective Service Registration
If you answer “Yes” to any of the questions in Part 9, Item Number 18., send evidence of your Selective Service registration or your Status Information Letter.
Dịch sát nghĩa
Nếu bạn trả lời “Yes” cho câu hỏi ở Part 9, câu 18, hãy nộp:
- Giấy xác nhận đã đăng ký Selective Service, hoặc
- Status Information Letter do Selective Service cấp.
USCIS thực sự muốn biết điều gì?
Đối với một số nam giới trong độ tuổi luật quy định, USCIS muốn xác minh họ đã thực hiện nghĩa vụ đăng ký Selective Service hoặc có lý do hợp pháp vì sao không phải đăng ký. Đây cũng là một trong những nội dung USCIS xem xét khi đánh giá điều kiện nhập quốc tịch.
Eligibility and Evidence for Current and Former Members of the U.S. Armed Forces
USCIS Guidance
Eligibility and Evidence for Current and Former Members of the U.S. Armed Forces
Dịch sát nghĩa
Điều kiện đủ tiêu chuẩn và các giấy tờ chứng minh dành cho người đang hoặc đã từng phục vụ trong Quân đội Hoa Kỳ.
USCIS thực sự muốn biết điều gì?
Đây không còn là phần hướng dẫn dành cho đa số người nộp đơn N-400.
USCIS dành riêng một mục để hướng dẫn những người đang phục vụ hoặc đã từng phục vụ trong Quân đội Hoa Kỳ về:
- Điều kiện được nhập quốc tịch theo diện quân nhân.
- Những trường hợp được miễn một số điều kiện thông thường.
- Các loại giấy tờ bắt buộc phải nộp để chứng minh quá trình phục vụ quân đội.
Nói cách khác, nếu bạn không xin nhập quốc tịch theo diện phục vụ trong Quân đội Hoa Kỳ thì gần như có thể bỏ qua toàn bộ mục này.
Chú ý: Chia sẻ kinh nghiệm, không thu phí và không phải tư vấn pháp lý riêng cho cá nhân nào.
Nếu bạn bè cần dịch vụ đơn từ và chăm sóc HS di trú, mời click vào nút “liên hệ” ngoài trang chủ MIỄN TRÁCH NHIỆM PHÁP LÝ: Chúng tôi không liên kết với Sở Di Trú hoặc bất kỳ cơ quan chính phủ nào. Công ty là Dịch Vụ Hỗ Trợ Di Trú, không phải công ty luật. Không cung cấp tư vấn pháp lý (legal advice). Nội dung chia sẻ mang tính kinh nghiệm chung, không áp dụng riêng cho từng cá nhân. Thông tin tổng hợp từ các nguồn công khai. Nếu có thiếu sót, mong được góp ý để hoàn thiện hơn. Không ghi âm cuộc gọi dưới bất kỳ hình thức nào