Trong quá trình đọc hướng dẫn và đối chiếu với hồ sơ thực tế, tôi nhận thấy Part 9 – Additional Information About You là phần khiến rất nhiều người lo lắng khi chuẩn bị hồ sơ nhập quốc tịch.

Không phải vì câu hỏi khó.

Mà vì nhiều câu hỏi được viết bằng ngôn ngữ pháp lý. Nếu chỉ dịch từng chữ thì rất dễ hiểu sai ý mà USCIS thực sự muốn hỏi.

Đây không phải bản dịch toàn bộ Form N-400.

Tôi chỉ cố gắng dịch sát nghĩa nhất, đồng thời giải thích USCIS thực sự đang muốn biết điều gì để mọi người có thêm kiến thức trước khi chuẩn bị hồ sơ.

Trong bài này, tôi chia sẻ nhóm câu hỏi liên quan đến việc USCIS đánh giá Good Moral Character (Phẩm chất đạo đức tốt).

———-

Câu hỏi số 1

Câu hỏi gốc của USCIS

Have you EVER claimed to be a U.S. citizen (in writing or any other way)?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng tự nhận mình là công dân Hoa Kỳ dưới bất kỳ hình thức nào hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn biết trong quá khứ bạn có từng tự nhận mình là công dân Hoa Kỳ hay không. Nếu đã từng khai như vậy, dù bằng lời nói hay trên giấy tờ, bạn có thể bị xem xét về hành vi khai man hoặc khai không đúng sự thật theo quy định của luật di trú.

Vì vậy, thường trú nhân cần đặc biệt lưu ý câu hỏi này và trả lời đúng với thực tế.

———–

Câu hỏi số 2

Câu hỏi gốc của USCIS

Have you EVER registered to vote or voted in any Federal, state, or local election in the United States?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng đăng ký cử tri hoặc từng bỏ phiếu trong bất kỳ cuộc bầu cử liên bang, tiểu bang hoặc địa phương nào tại Hoa Kỳ chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn biết bạn có từng thực hiện quyền chỉ dành cho công dân Hoa Kỳ hay không. Không chỉ việc đi bỏ phiếu mà ngay cả việc đăng ký cử tri cũng là nội dung của câu hỏi này.

————-

Câu hỏi số 3

Câu hỏi gốc của USCIS

Have you EVER been arrested, cited, detained, or confined by any law enforcement officer for any reason?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng bị bắt, bị lập biên bản, bị tạm giữ hoặc bị giam bởi cơ quan thực thi pháp luật vì bất kỳ lý do gì chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn biết bạn đã từng có quá trình làm việc với cơ quan thực thi pháp luật hay chưa. Câu hỏi này không chỉ áp dụng cho người đã bị kết án mà còn bao gồm nhiều trường hợp như bị bắt, bị lập biên bản hoặc bị tạm giữ, dù sau đó vụ việc có thể đã được hủy hoặc không bị truy tố.

————-

Câu hỏi số 4

Câu hỏi gốc của USCIS

Have you EVER been charged with committing, attempting to commit, or assisting in committing a crime or offense?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng bị cáo buộc phạm tội, cố gắng phạm tội hoặc giúp người khác phạm tội chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn biết bạn đã từng bị cơ quan có thẩm quyền chính thức cáo buộc liên quan đến một hành vi vi phạm pháp luật hay chưa. Câu hỏi này không phụ thuộc vào việc cuối cùng bạn có bị kết án hay không.

———–

Câu hỏi số 5

Câu hỏi gốc của USCIS

Have you EVER been convicted of a crime or offense?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng bị kết án về một tội phạm hoặc hành vi vi phạm pháp luật chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn biết bạn có từng bị tòa án kết án về một hành vi vi phạm pháp luật hay không. Đây là một trong những nội dung được USCIS xem xét khi đánh giá điều kiện Good Moral Character để nhập quốc tịch.

———–

Câu 6 của USCIS

Have you EVER been a member of, or in any way associated (either directly or indirectly) with, the Communist Party?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng là thành viên hoặc có bất kỳ mối liên hệ nào, dù trực tiếp hay gián tiếp, với Đảng Cộng sản hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn biết trong quá khứ bạn có từng tham gia, ủng hộ hoặc có mối liên hệ với Đảng Cộng sản theo phạm vi mà luật di trú Hoa Kỳ quy định hay không.

Đây là một câu hỏi liên quan đến điều kiện nhập quốc tịch và không phải cứ từng sống ở một quốc gia theo chế độ cộng sản thì mặc nhiên phải trả lời “Yes”. USCIS sẽ xem xét dựa trên hoàn cảnh cụ thể của từng trường hợp.

————–

Câu 7 của USCIS

Have you EVER been a member of, or in any way associated (either directly or indirectly) with, any other totalitarian party?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng là thành viên hoặc có bất kỳ mối liên hệ nào, dù trực tiếp hay gián tiếp, với bất kỳ đảng theo chế độ toàn trị nào khác hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn xác định bạn có từng tham gia hoặc có liên hệ với các tổ chức chính trị theo chế độ toàn trị ngoài Đảng Cộng sản hay không.

Đây cũng là câu hỏi đánh giá điều kiện nhập quốc tịch theo quy định của luật di trú Hoa Kỳ, không phải chỉ hỏi về việc bạn từng sinh sống ở quốc gia nào.

—————-

Câu 8 của USCIS

Have you EVER advocated (supported and promoted) world communism?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng cổ vũ, ủng hộ hoặc tuyên truyền cho chủ nghĩa cộng sản thế giới hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn biết trong quá khứ bạn có từng ủng hộ hoặc tích cực cổ vũ cho phong trào cộng sản theo phạm vi mà luật di trú Hoa Kỳ quy định hay không.

Đây là câu hỏi liên quan đến điều kiện nhập quốc tịch và việc đánh giá sự gắn bó với các nguyên tắc của Hiến pháp Hoa Kỳ. Không phải cứ sinh sống tại một quốc gia theo chế độ cộng sản thì mặc nhiên phải trả lời “Yes”.

————–

Câu 9 của USCIS

Have you EVER advocated (supported and promoted) the unlawful assaulting or killing of any person because of race, religion, national origin, membership in a particular social group, or political opinion?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng cổ vũ, ủng hộ hoặc tuyên truyền cho việc tấn công hoặc giết người trái pháp luật vì lý do chủng tộc, tôn giáo, quốc tịch, thành viên của một nhóm xã hội cụ thể hoặc quan điểm chính trị hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn biết bạn có từng ủng hộ bạo lực hoặc kích động bạo lực đối với người khác vì lý do kỳ thị hoặc thù hận hay không.

Đây là một trong những câu hỏi nhằm đánh giá phẩm chất đạo đức và điều kiện nhập quốc tịch theo luật Hoa Kỳ.

———————-

Câu 10 của USCIS

Have you EVER persecuted (either directly or indirectly) any person because of race, religion, national origin, membership in a particular social group, or political opinion?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng trực tiếp hoặc gián tiếp đàn áp, ngược đãi hoặc bức hại người khác vì lý do chủng tộc, tôn giáo, quốc tịch, thành viên của một nhóm xã hội cụ thể hoặc quan điểm chính trị hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn xác định bạn có từng tham gia hoặc hỗ trợ các hành vi đàn áp, bức hại hoặc vi phạm nhân quyền đối với người khác hay không.

Đây là nhóm câu hỏi liên quan đến an ninh, nhân quyền và điều kiện được nhập quốc tịch Hoa Kỳ.

—————

Câu 11 của USCIS

Have you EVER been a member of, or in any way associated (either directly or indirectly) with: the Communist Party; any other totalitarian party; a terrorist organization; or any other group or organization that advocated (supported and promoted) world communism or totalitarianism?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng là thành viên hoặc có bất kỳ mối liên hệ nào (trực tiếp hoặc gián tiếp) với Đảng Cộng sản; bất kỳ đảng toàn trị nào; tổ chức khủng bố; hoặc bất kỳ nhóm hay tổ chức nào ủng hộ và tuyên truyền chủ nghĩa cộng sản thế giới hoặc chế độ toàn trị hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn xác định bạn có từng tham gia hoặc liên hệ với các tổ chức bị luật di trú Hoa Kỳ xem là ảnh hưởng đến an ninh quốc gia hoặc thể hiện sự không gắn bó với các nguyên tắc của Hiến pháp Hoa Kỳ hay không. Hướng dẫn USCIS cũng giải thích “world communism” là phong trào cách mạng nhằm thiết lập chế độ cộng sản toàn trị và nêu phạm vi của “Communist Party” trong ngữ cảnh này.

USCIS giải thích thêm

Ngay sau nhóm câu hỏi này, USCIS giải thích rằng việc từng là thành viên hoặc có liên hệ với một số tổ chức nhất định có thể ảnh hưởng đến điều kiện nhập quốc tịch. Những thông tin này được USCIS sử dụng để xem xét người nộp đơn có đáp ứng các yêu cầu của luật nhập tịch hay không, bao gồm phẩm chất đạo đức tốt (Good Moral Character), sự gắn bó với các nguyên tắc của Hiến pháp Hoa Kỳ và sự trung thành với trật tự Hiến pháp của Hoa Kỳ.

USCIS cũng giải thích thuật ngữ “world communism” trong phần hướng dẫn là phong trào nhằm thiết lập chế độ cộng sản toàn trị trên phạm vi quốc tế và định nghĩa phạm vi của “Communist Party” theo luật di trú Hoa Kỳ.

Đoạn này đủ ý, đúng hướng dẫn USCIS và đọc rất mượt, sau đó mình mới chuyển sang nhóm câu hỏi tiếp theo.

USCIS Guidance (Từ đây, mọi người nên mở đồng thời Form N-400 để đối chiếu với phần hướng dẫn của USCIS.)

If you answer “Yes” to any of the questions in Part 9, Item Numbers 15.a. – 16., send:

Dịch sát nghĩa

Nếu bạn trả lời “Yes” cho bất kỳ câu hỏi nào trong Part 9, câu 15.a đến câu 16, hãy nộp các giấy tờ sau:

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS không mặc định rằng cứ trả lời “Yes” là sẽ bị từ chối nhập quốc tịch. Tuy nhiên, USCIS cần đầy đủ hồ sơ để xác minh sự việc và đánh giá bạn có đáp ứng các điều kiện theo luật hay không.

PHẦN NÀY THÌ TRONG ĐƠN N400 NHA MỌI NGƯỜI ĐÂY CŨNG LÀ CÁC CÂU HỎI AN NINH

Câu hỏi số 1

Câu hỏi gốc của USCIS

Have you EVER claimed to be a U.S. citizen (in writing or any other way)?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng tự nhận mình là công dân Hoa Kỳ dưới bất kỳ hình thức nào hay chưa (bằng văn bản hoặc bằng bất kỳ cách nào khác)?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn biết trong quá khứ bạn có từng tự nhận mình là công dân Hoa Kỳ hay không. Việc tự nhận là công dân Hoa Kỳ khi không phải công dân có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến điều kiện nhập quốc tịch theo luật di trú.


Câu hỏi số 2

Câu hỏi gốc của USCIS

Have you EVER registered to vote or voted in any Federal, state, or local election in the United States?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng đăng ký cử tri hoặc từng bỏ phiếu trong bất kỳ cuộc bầu cử liên bang, tiểu bang hoặc địa phương nào tại Hoa Kỳ chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn xác định bạn có từng thực hiện quyền chỉ dành cho công dân Hoa Kỳ hay không. Tuy nhiên, nếu bạn chỉ bỏ phiếu hợp pháp trong một cuộc bầu cử địa phương mà người không phải công dân được phép bỏ phiếu, USCIS cho biết bạn có thể trả lời “No”.


Câu hỏi số 3

Câu hỏi gốc của USCIS

Do you currently owe any overdue Federal, state, or local taxes in the United States?

Dịch sát nghĩa

Hiện nay bạn có đang còn nợ quá hạn bất kỳ khoản thuế liên bang, tiểu bang hoặc địa phương nào tại Hoa Kỳ hay không?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn biết bạn hiện có đang thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế hay không. Việc còn nợ thuế quá hạn có thể khiến USCIS xem xét thêm về việc tuân thủ nghĩa vụ pháp luật trước khi quyết định hồ sơ nhập quốc tịch.


Câu hỏi số 4

Câu hỏi gốc của USCIS

Since you became a lawful permanent resident, have you called yourself a “nonresident alien” on a Federal, state, or local tax return or decided not to file a tax return because you considered yourself to be a nonresident?

Dịch sát nghĩa

Kể từ khi trở thành thường trú nhân hợp pháp, bạn có từng khai mình là “người nước ngoài không cư trú (nonresident alien)” trên tờ khai thuế liên bang, tiểu bang hoặc địa phương, hoặc quyết định không khai thuế vì cho rằng mình là người nước ngoài không cư trú hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn xác định bạn có khai thuế phù hợp với tư cách thường trú nhân hay không. Một thường trú nhân thông thường không được tự xem mình là nonresident alien chỉ để tránh nghĩa vụ khai thuế hoặc nghĩa vụ thuế tại Hoa Kỳ.


Câu hỏi số 5.a

Câu hỏi gốc của USCIS

Have you EVER been a member of, involved in, or in any way associated with any Communist or totalitarian party anywhere in the world?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng là thành viên, tham gia hoặc có bất kỳ mối liên hệ nào với bất kỳ đảng Cộng sản hoặc đảng theo chế độ toàn trị nào ở bất cứ nơi nào trên thế giới hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn biết bạn có từng tham gia hoặc có mối liên hệ với các đảng Cộng sản hoặc các đảng theo chế độ toàn trị theo phạm vi mà luật di trú Hoa Kỳ quy định hay không. Đây là một trong những nội dung USCIS xem xét khi đánh giá điều kiện nhập quốc tịch.


Câu hỏi số 5.b

Câu hỏi gốc của USCIS

Have you EVER advocated (supported and promoted) any of the following, or been a member of, involved in, or in any way associated with any group anywhere in the world that advocated any of the following:

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng cổ vũ (ủng hộ và tuyên truyền) bất kỳ nội dung nào dưới đây, hoặc từng là thành viên, tham gia hay có bất kỳ mối liên hệ nào với một nhóm hoặc tổ chức ở bất cứ nơi nào trên thế giới đã cổ vũ những nội dung dưới đây hay chưa?

a.

The overthrow by force or violence or other unconstitutional means of the Government of the United States or all forms of law;

Dịch sát nghĩa

Lật đổ Chính phủ Hoa Kỳ hoặc toàn bộ hệ thống pháp luật bằng vũ lực, bạo lực hoặc các biện pháp trái Hiến pháp.

b.

Opposition to all organized government;

Dịch sát nghĩa

Phản đối mọi hình thức chính quyền có tổ chức.

c.

World communism;

Dịch sát nghĩa

Chủ nghĩa cộng sản thế giới.

d.

The establishment in the United States of a totalitarian dictatorship;

Dịch sát nghĩa

Thiết lập một chế độ độc tài toàn trị tại Hoa Kỳ.

e.

The unlawful assaulting or killing of any officer or officers of the Government of the United States or of any other organized government because of their official character;

Dịch sát nghĩa

Tấn công hoặc giết trái pháp luật bất kỳ viên chức nào của Chính phủ Hoa Kỳ hoặc của bất kỳ chính phủ có tổ chức nào khác vì chức vụ chính thức của họ.

f.

The unlawful damage, injury, or destruction of property;

Dịch sát nghĩa

Phá hoại, gây thiệt hại hoặc hủy hoại tài sản trái pháp luật.

g.

Sabotage?

Dịch sát nghĩa

Thực hiện hành vi phá hoại (sabotage)?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn xác định bạn có từng ủng hộ hoặc có liên hệ với các tổ chức cổ vũ bạo lực, lật đổ chính quyền bằng vũ lực, chế độ toàn trị hoặc các hoạt động chống lại trật tự Hiến pháp Hoa Kỳ hay không. Đây là nhóm câu hỏi liên quan trực tiếp đến điều kiện nhập quốc tịch và việc đánh giá sự gắn bó với các nguyên tắc của Hiến pháp Hoa Kỳ

Câu hỏi số 6.a

Câu hỏi gốc của USCIS

Have you EVER ordered, incited, called for, committed, assisted, helped with, or otherwise participated in kidnapping, assassination, or hijacking or sabotage of an airplane, ship, vehicle, or other mode of transportation?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng ra lệnh, kích động, kêu gọi, trực tiếp thực hiện, hỗ trợ, giúp sức hoặc bằng bất kỳ cách nào khác tham gia vào việc bắt cóc, ám sát, cướp phương tiện giao thông hoặc phá hoại máy bay, tàu thủy, xe cộ hoặc các phương tiện vận chuyển khác hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn xác định bạn có từng tham gia, trực tiếp hoặc gián tiếp, vào các hành vi bạo lực hoặc khủng bố nghiêm trọng hay không. Không chỉ người trực tiếp thực hiện mà cả người tổ chức, xúi giục hoặc hỗ trợ cũng thuộc phạm vi của câu hỏi này.


Câu hỏi số 6.b

Câu hỏi gốc của USCIS

Have you EVER ordered, incited, called for, committed, assisted, helped with, or otherwise participated in using a weapon or explosive with intent to harm another person or cause damage to property?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng ra lệnh, kích động, kêu gọi, trực tiếp thực hiện, hỗ trợ, giúp sức hoặc bằng bất kỳ cách nào khác tham gia vào việc sử dụng vũ khí hoặc chất nổ với mục đích gây hại cho người khác hoặc gây thiệt hại tài sản hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn biết bạn có từng liên quan đến việc sử dụng vũ khí hoặc chất nổ nhằm gây thương tích cho người khác hoặc phá hoại tài sản hay không, kể cả với vai trò hỗ trợ hoặc đồng phạm.


Câu hỏi số 6.c

Câu hỏi gốc của USCIS

Threatened, attempted (tried), conspired (planned with others), prepared, planned, advocated for, or incited (encouraged) others to commit any of the acts listed in Item Numbers 6.a. or 6.b.?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng đe dọa, cố gắng thực hiện, cấu kết với người khác, chuẩn bị, lên kế hoạch, cổ vũ hoặc kích động người khác thực hiện bất kỳ hành vi nào được nêu tại câu 6.a hoặc 6.b hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS không chỉ xem xét người trực tiếp thực hiện hành vi mà còn xem xét cả những người lên kế hoạch, xúi giục, chuẩn bị hoặc khuyến khích người khác thực hiện các hành vi đó.


Câu hỏi số 7

Câu hỏi gốc của USCIS

Have you EVER ordered, incited, called for, committed, assisted, helped with, or otherwise participated in any of the following:

a. Torture?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng tra tấn người khác hay tham gia vào việc tra tấn người khác hay chưa?

b. Genocide?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng tham gia hành vi diệt chủng hay chưa?

c. Killing or trying to kill any person?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng giết hoặc cố gắng giết bất kỳ người nào hay chưa?

d. Any kind of sexual contact or activity with any person who did not consent (did not agree) or was unable to consent (could not agree), or was being forced or threatened by you or by someone else?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng có bất kỳ hành vi hoặc hoạt động tình dục nào với người không đồng ý, không có khả năng đồng ý, hoặc bị ép buộc hay bị đe dọa bởi bạn hoặc người khác hay chưa?

e. Intentionally and severely injuring or trying to injure any person?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng cố ý gây thương tích nghiêm trọng hoặc cố gắng gây thương tích nghiêm trọng cho bất kỳ người nào hay chưa?

f. Not letting someone practice his or her religion?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng ngăn cản người khác thực hành tôn giáo của họ hay chưa?

g. Causing harm or suffering to any person because of his or her race, religion, national origin, membership in a particular social group, or political opinion?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng gây tổn hại hoặc khiến người khác phải chịu đau khổ vì chủng tộc, tôn giáo, quốc tịch, việc họ thuộc một nhóm xã hội cụ thể hoặc vì quan điểm chính trị của họ hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn xác định bạn có từng tham gia hoặc hỗ trợ các hành vi vi phạm nhân quyền, tội ác chiến tranh, đàn áp, bạo lực tình dục hoặc các hành vi bức hại người khác hay không. Đây là nhóm câu hỏi rất quan trọng khi đánh giá điều kiện nhập quốc tịch và phẩm chất đạo đức tốt (Good Moral Character).


Câu hỏi số 8

Câu hỏi gốc của USCIS

Have you EVER served in, been a member of, assisted (helped), or participated in any military or police unit?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng phục vụ, là thành viên, hỗ trợ hoặc tham gia trong bất kỳ đơn vị quân đội hoặc cảnh sát nào hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn biết bạn có từng phục vụ trong lực lượng quân đội hoặc cảnh sát ở bất kỳ quốc gia nào hay không. Nếu trả lời “Yes”, USCIS yêu cầu cung cấp thêm thông tin về quốc gia, đơn vị, cấp bậc hoặc chức vụ và thời gian phục vụ để xem xét cụ thể.


Câu hỏi số 9

Câu hỏi gốc của USCIS

Have you EVER worked, volunteered, or otherwise served in a place where people were detained (forced to stay)…?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng làm việc, tình nguyện hoặc phục vụ tại nơi giam giữ người khác (nơi người ta bị buộc phải ở lại), chẳng hạn như nhà tù, trại giam, trại tù binh, cơ sở giam giữ hoặc trại lao động; hoặc từng chỉ đạo hay tham gia bất kỳ hoạt động nào liên quan đến việc giam giữ người khác hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn xác định bạn có từng tham gia quản lý hoặc vận hành các cơ sở giam giữ hay tham gia vào các hoạt động liên quan đến việc giam giữ người khác để đánh giá liệu có liên quan đến các hành vi vi phạm nhân quyền hay không.


Câu hỏi số 10.a

Câu hỏi gốc của USCIS

Were you EVER a part of any group, or did you EVER help any group, unit, or organization that used a weapon against any person, or threatened to do so?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng là thành viên hoặc từng giúp đỡ bất kỳ nhóm, đơn vị hoặc tổ chức nào đã sử dụng vũ khí chống lại người khác hoặc đe dọa sử dụng vũ khí chống lại người khác hay chưa?

Câu hỏi số 10.b

Câu hỏi gốc của USCIS

If you answered “Yes” to Item Number 10.a., when you were part of this group, or when you helped this group, did you ever use a weapon against another person?

Dịch sát nghĩa

Nếu trả lời “Yes” ở câu 10.a, trong thời gian bạn tham gia hoặc giúp đỡ nhóm đó, bạn có từng sử dụng vũ khí chống lại người khác hay không?

Câu hỏi số 10.c

Câu hỏi gốc của USCIS

If you answered “Yes” to Item Number 10.a., when you were part of this group, or when you helped this group, did you ever threaten another person that you would use a weapon against that person?

Dịch sát nghĩa

Nếu trả lời “Yes” ở câu 10.a, trong thời gian bạn tham gia hoặc giúp đỡ nhóm đó, bạn có từng đe dọa sẽ sử dụng vũ khí chống lại người khác hay không?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn xác định không chỉ việc bạn từng thuộc một nhóm có sử dụng vũ khí mà còn xem xét vai trò thực tế của bạn trong nhóm đó. USCIS phân biệt giữa việc chỉ có liên hệ với tổ chức và việc trực tiếp sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ khí đối với người khác.


Câu hỏi số 11

Câu hỏi gốc của USCIS

Have you EVER sold, provided, or transported weapons, or assisted any person in selling, providing, or transporting weapons, which you knew or believed would be used against another person?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng bán, cung cấp hoặc vận chuyển vũ khí, hoặc giúp người khác bán, cung cấp hoặc vận chuyển vũ khí mà bạn biết hoặc tin rằng những vũ khí đó sẽ được dùng để chống lại người khác hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn xác định bạn có từng tham gia vào việc cung cấp hoặc hỗ trợ cung cấp vũ khí để người khác sử dụng gây hại hay không. Câu hỏi không chỉ áp dụng cho người trực tiếp sử dụng vũ khí mà còn bao gồm những người biết hoặc tin rằng vũ khí sẽ được dùng để gây hại cho người khác.


Câu hỏi số 12

Câu hỏi gốc của USCIS

Have you EVER recruited (asked), enlisted (signed up), conscripted (required to join), or used any person under 15 years of age to serve in or help an armed group, or attempted or worked with others to do so?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng tuyển mộ, ghi danh, cưỡng ép hoặc sử dụng bất kỳ người nào dưới 15 tuổi để phục vụ hoặc hỗ trợ một nhóm vũ trang, hoặc từng cố gắng hay cùng người khác thực hiện việc đó hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn biết bạn có từng liên quan đến việc tuyển mộ hoặc sử dụng trẻ em dưới 15 tuổi trong các nhóm vũ trang hay không. Đây là hành vi được luật quốc tế và luật Hoa Kỳ đặc biệt nghiêm trọng xem xét khi đánh giá điều kiện nhập quốc tịch.


Câu hỏi số 13

Câu hỏi gốc của USCIS

Have you EVER used any person under 15 years of age to take part in hostilities or attempted or worked with others to do so? This could include participating in combat or providing services related to combat (such as serving as a messenger or transporting supplies).

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng sử dụng bất kỳ người nào dưới 15 tuổi để tham gia các hoạt động thù địch, hoặc từng cố gắng hay cùng người khác thực hiện việc đó hay chưa? Việc này có thể bao gồm trực tiếp tham chiến hoặc thực hiện các nhiệm vụ hỗ trợ chiến đấu, chẳng hạn như đưa tin hoặc vận chuyển tiếp tế.

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn xác định bạn có từng sử dụng trẻ em dưới 15 tuổi trong các hoạt động chiến tranh hoặc hỗ trợ chiến tranh hay không. Không chỉ tham gia chiến đấu trực tiếp mà cả những nhiệm vụ phục vụ chiến đấu cũng thuộc phạm vi của câu hỏi này.


Câu hỏi số 14

Câu hỏi gốc của USCIS

Have you EVER received any weapons training, paramilitary training, or other military-type training?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng được huấn luyện sử dụng vũ khí, huấn luyện bán quân sự hoặc bất kỳ hình thức huấn luyện mang tính quân sự nào khác hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn biết bạn có từng được đào tạo về vũ khí hoặc các kỹ năng quân sự hay không. Bản thân việc được huấn luyện không đồng nghĩa với việc không đủ điều kiện nhập quốc tịch, nhưng USCIS sẽ xem xét cùng với các thông tin khác nếu có liên quan.


USCIS Guidance

(Từ đây, mọi người nên mở đồng thời Form N-400 để đối chiếu với phần hướng dẫn của USCIS.)

If you answer “Yes” to any part of Item Number 15. below, complete the table below with each crime or offense even if your records have been sealed, expunged, or otherwise cleared.

Dịch sát nghĩa

Nếu bạn trả lời “Yes” cho bất kỳ phần nào của câu 15 dưới đây, hãy điền đầy đủ thông tin về từng tội phạm hoặc hành vi vi phạm pháp luật vào bảng, ngay cả khi hồ sơ của bạn đã được niêm phong, xóa án tích hoặc được xử lý theo hình thức khác.

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS yêu cầu bạn khai báo đầy đủ mọi sự việc liên quan đến câu 15, kể cả khi bạn được thông báo rằng hồ sơ đã được xóa hoặc không còn xuất hiện trong lý lịch. Việc hồ sơ được niêm phong hoặc xóa án tích không có nghĩa là bạn được phép bỏ qua khi khai Form N-400.


Câu hỏi số 15.a

Câu hỏi gốc của USCIS

Have you EVER committed, agreed to commit, asked someone else to commit, helped commit, or tried to commit a crime or offense for which you were NOT arrested?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng phạm tội, đồng ý phạm tội, nhờ người khác phạm tội, giúp thực hiện hoặc cố gắng thực hiện một tội phạm hoặc hành vi vi phạm pháp luật mà bạn không bị bắt giữ hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn biết không chỉ những hành vi đã bị phát hiện mà cả những hành vi vi phạm pháp luật mà bạn chưa từng bị bắt hoặc chưa từng bị cơ quan chức năng xử lý.


Câu hỏi số 15.b

Câu hỏi gốc của USCIS

Have you EVER been arrested, cited, detained or confined by any law enforcement officer, military official (in the U.S. or elsewhere), or immigration official for any reason, or been charged with a crime or offense?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng bị bắt giữ, bị lập biên bản, bị tạm giữ hoặc bị giam bởi nhân viên thực thi pháp luật, viên chức quân đội (tại Hoa Kỳ hoặc bất kỳ quốc gia nào khác), hoặc viên chức di trú vì bất kỳ lý do gì, hoặc đã từng bị cáo buộc phạm tội hoặc vi phạm pháp luật hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn biết toàn bộ quá trình bạn từng làm việc với cơ quan thực thi pháp luật, quân đội hoặc cơ quan di trú. Câu hỏi này không chỉ áp dụng cho người bị kết án mà còn bao gồm cả trường hợp bị bắt, bị lập biên bản, bị tạm giữ hoặc bị truy tố, dù kết quả cuối cùng có thể là hủy cáo buộc hoặc không bị kết án. Nếu trả lời “Yes”, bạn phải khai chi tiết từng vụ việc vào bảng ngay bên dưới Form N-400.

————-

Câu hỏi số 16

Câu hỏi gốc của USCIS

If you received a suspended sentence, were placed on probation, or were paroled, have you completed your suspended sentence, probation, or parole?

Dịch sát nghĩa

Nếu bạn từng được hưởng án treo, bị quản chế hoặc được phóng thích có điều kiện (parole), bạn đã hoàn thành các nghĩa vụ đó hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn xác định liệu bạn đã hoàn thành đầy đủ các nghĩa vụ theo bản án hoặc quyết định của tòa án hay chưa. Nếu các nghĩa vụ này vẫn chưa hoàn tất, USCIS có thể xem xét thêm khi đánh giá điều kiện nhập quốc tịch.


USCIS Guidance

(Từ đây, mọi người nên mở đồng thời Form N-400 để đối chiếu với phần hướng dẫn của USCIS.)

If you answer “Yes” to any of the questions in Item Numbers 17.a. – 19., provide an explanation in the space provided in Part 14. Additional Information. Submit evidence to support your answers.

Dịch sát nghĩa

Nếu bạn trả lời “Yes” cho bất kỳ câu hỏi nào từ 17.a đến 19, hãy giải thích trong Part 14 – Additional Information và nộp các tài liệu chứng minh để hỗ trợ câu trả lời của bạn.

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS yêu cầu người trả lời “Yes” không chỉ khai báo mà còn phải giải thích đầy đủ và nộp tài liệu chứng minh để USCIS đánh giá từng trường hợp theo quy định của luật di trú.


Câu hỏi số 17

Câu hỏi gốc của USCIS

Have you EVER:

a. Engaged in prostitution, attempted to procure or import prostitutes or persons for the purpose of prostitution, or received any proceeds or money from prostitution?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng tham gia hoạt động mại dâm, môi giới hoặc đưa người vào hoạt động mại dâm, hoặc từng nhận tiền hay lợi ích từ hoạt động mại dâm hay chưa?

b. Manufactured, cultivated, produced, distributed, dispensed, sold, or smuggled (trafficked) any controlled substances, illegal drugs, narcotics, or drug paraphernalia in violation of any law or regulation of a U.S. state, the United States, or a foreign country?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng sản xuất, trồng, chế biến, phân phối, cấp phát, bán hoặc buôn lậu các chất được kiểm soát, ma túy, chất gây nghiện hoặc dụng cụ liên quan đến ma túy trái với pháp luật của tiểu bang Hoa Kỳ, liên bang Hoa Kỳ hoặc bất kỳ quốc gia nào khác hay chưa?

c. Married someone in order to obtain an immigration benefit?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng kết hôn nhằm mục đích nhận được quyền lợi về di trú hay chưa?

d. Been married to more than one person at the same time?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng cùng lúc kết hôn với nhiều hơn một người hay chưa?

e. Helped anyone to enter, or try to enter, the United States illegally?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng giúp bất kỳ người nào nhập cảnh hoặc cố gắng nhập cảnh Hoa Kỳ trái phép hay chưa?

f. Gambled illegally or received income from illegal gambling?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng đánh bạc trái phép hoặc nhận thu nhập từ hoạt động đánh bạc trái phép hay chưa?

g. Failed to support your dependents (pay child support) or to pay alimony (court-ordered financial support after divorce or separation)?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng không thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng cho người phụ thuộc hoặc không trả tiền cấp dưỡng theo lệnh của tòa sau khi ly hôn hoặc ly thân hay chưa?

h. Made any misrepresentation to obtain any public benefit in the United States?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng khai báo sai sự thật để nhận bất kỳ chương trình phúc lợi công nào tại Hoa Kỳ hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn xác định bạn có từng thực hiện các hành vi gian lận, vi phạm pháp luật hoặc vi phạm nghĩa vụ dân sự có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá Good Moral Character (Phẩm chất đạo đức tốt) khi xin nhập quốc tịch hay không.


Câu hỏi số 18

Câu hỏi gốc của USCIS

Have you EVER given any U.S. Government officials any information or documentation that was false, fraudulent, or misleading?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng cung cấp cho bất kỳ viên chức nào của Chính phủ Hoa Kỳ thông tin hoặc giấy tờ giả, gian dối hoặc gây hiểu lầm hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn biết bạn có từng cung cấp thông tin hoặc tài liệu không trung thực cho bất kỳ cơ quan nào của Chính phủ Hoa Kỳ hay không. Đây là một trong những nội dung rất quan trọng khi đánh giá tính trung thực của người xin nhập quốc tịch.


Câu hỏi số 19

Câu hỏi gốc của USCIS

Have you EVER lied to any U.S. Government officials to gain entry or admission into the United States or to gain immigration benefits while in the United States?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng nói dối bất kỳ viên chức nào của Chính phủ Hoa Kỳ để được nhập cảnh vào Hoa Kỳ hoặc để nhận quyền lợi về di trú khi đang ở Hoa Kỳ hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn xác định bạn có từng cố ý nói dối viên chức Chính phủ Hoa Kỳ nhằm được nhập cảnh hoặc hưởng quyền lợi về di trú hay không. Những hành vi này có thể ảnh hưởng đáng kể đến việc xem xét hồ sơ nhập quốc tịch.


Câu hỏi số 20

Câu hỏi gốc của USCIS

Have you EVER been removed or deported from the United States?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng bị buộc rời khỏi Hoa Kỳ hoặc bị trục xuất khỏi Hoa Kỳ hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn biết bạn có từng bị áp dụng quyết định buộc rời khỏi Hoa Kỳ hoặc trục xuất theo luật di trú hay không. Nếu có, USCIS sẽ xem xét toàn bộ hồ sơ và hoàn cảnh của vụ việc khi đánh giá điều kiện nhập quốc tịch.

Câu hỏi số 21

Câu hỏi gốc của USCIS

Have you EVER been placed in removal, rescission, or deportation proceedings?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng bị đưa vào thủ tục trục xuất (removal), hủy quy chế đã được cấp (rescission) hoặc thủ tục trục xuất khỏi Hoa Kỳ (deportation proceedings) hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn biết bạn có từng bị đưa vào bất kỳ thủ tục tố tụng di trú nào nhằm hủy bỏ hoặc chấm dứt quyền được ở lại Hoa Kỳ hay không. Câu hỏi này hỏi về việc bị đưa vào thủ tục, không nhất thiết là cuối cùng bạn đã bị trục xuất.


USCIS Guidance

(Từ đây, mọi người nên mở đồng thời Form N-400 để đối chiếu với phần hướng dẫn của USCIS.)

If you answer “Yes” to Item Numbers 20. – 21. below, provide an explanation in the space provided in Part 14. Additional Information and see the Specific Instructions by Item Number, Part 9. Additional Information About You of the Instructions for more information.

Dịch sát nghĩa

Nếu bạn trả lời “Yes” cho câu 20 hoặc câu 21, hãy giải thích trong Part 14 – Additional Information và xem phần hướng dẫn chi tiết tương ứng trong Instructions để biết thêm yêu cầu.

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS cần người trả lời “Yes” giải thích đầy đủ quá trình xử lý hồ sơ di trú trước đây để đánh giá ảnh hưởng của các thủ tục đó đối với điều kiện nhập quốc tịch.


Câu hỏi số 22.a

Câu hỏi gốc của USCIS

Are you a male who lived in the United States at any time between your 18th and 26th birthdays? (Do not select “Yes” if you were a lawful nonimmigrant for all of that time period.)

Dịch sát nghĩa

Bạn có phải là nam giới đã từng sinh sống tại Hoa Kỳ vào bất kỳ thời điểm nào trong khoảng từ sinh nhật 18 tuổi đến trước sinh nhật 26 tuổi hay không? (Không chọn “Yes” nếu trong toàn bộ thời gian đó bạn luôn ở Hoa Kỳ với diện không định cư hợp pháp.)

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn xác định bạn có thuộc diện phải đăng ký Selective Service theo luật Hoa Kỳ hay không.


Câu hỏi số 22.b

Câu hỏi gốc của USCIS

If you answered “Yes” to Item Number 22.a., did you register for the Selective Service?

Dịch sát nghĩa

Nếu trả lời “Yes” ở câu 22.a, bạn đã đăng ký Selective Service hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn biết bạn có thực hiện nghĩa vụ đăng ký Selective Service khi pháp luật yêu cầu hay không.


Câu hỏi số 22.c

Câu hỏi gốc của USCIS

If you answered “Yes” to Item Number 22.b., provide information about your registration.

Dịch sát nghĩa

Nếu trả lời “Yes” ở câu 22.b, hãy cung cấp thông tin về việc đăng ký Selective Service của bạn.

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS cần thông tin đăng ký để xác minh việc bạn đã thực hiện nghĩa vụ theo quy định của pháp luật Hoa Kỳ.


Câu hỏi số 23

Câu hỏi gốc của USCIS

Have you EVER left the United States to avoid being drafted in the U.S. armed forces?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng rời khỏi Hoa Kỳ để tránh bị gọi nhập ngũ vào Quân đội Hoa Kỳ hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn biết bạn có từng cố ý rời Hoa Kỳ để né tránh nghĩa vụ quân sự theo luật Hoa Kỳ hay không.


Câu hỏi số 24

Câu hỏi gốc của USCIS

Have you EVER applied for any kind of exemption from military service in the U.S. armed forces?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng xin miễn thực hiện nghĩa vụ quân sự trong Quân đội Hoa Kỳ dưới bất kỳ hình thức nào hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn biết bạn có từng xin miễn nghĩa vụ quân sự hay không để xác định việc đó có ảnh hưởng đến điều kiện nhập quốc tịch theo quy định của luật Hoa Kỳ hay không.


Câu hỏi số 25

Câu hỏi gốc của USCIS

Have you EVER served in the U.S. armed forces?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng phục vụ trong Quân đội Hoa Kỳ hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn xác định bạn có từng phục vụ trong Quân đội Hoa Kỳ hay không để áp dụng các quy định và yêu cầu tiếp theo dành riêng cho cựu quân nhân hoặc quân nhân đang phục vụ.

USCIS Guidance

(Từ đây, mọi người nên mở đồng thời Form N-400 để đối chiếu với phần hướng dẫn của USCIS.)

If you answered “No” to Item Number 25., go to Item Number 30.a.

Dịch sát nghĩa

Nếu bạn trả lời “No”câu 25, hãy chuyển sang câu 30.a.

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

Các câu từ 26 đến 29 chỉ áp dụng cho người đã từng phục vụ trong Quân đội Hoa Kỳ. Nếu chưa từng phục vụ, bạn bỏ qua toàn bộ nhóm câu hỏi này.


Câu hỏi số 26.a

Câu hỏi gốc của USCIS

Are you currently a member of the U.S. armed forces?

Dịch sát nghĩa

Hiện nay bạn có đang là thành viên của Quân đội Hoa Kỳ hay không?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn xác định bạn hiện có đang phục vụ trong Quân đội Hoa Kỳ để áp dụng các quy định và thủ tục dành cho quân nhân đang tại ngũ.


Câu hỏi số 26.b

Câu hỏi gốc của USCIS

If you answered “Yes” to Item Number 26.a., are you scheduled to deploy outside the United States, including to a vessel, within the next 3 months?

Dịch sát nghĩa

Nếu trả lời “Yes” ở câu 26.a, trong 3 tháng tới bạn có được lệnh điều động ra ngoài Hoa Kỳ, bao gồm điều động lên tàu, hay không?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn biết bạn có sắp được điều động làm nhiệm vụ để có thể xử lý hồ sơ nhập quốc tịch phù hợp với tình trạng quân vụ của bạn.


Câu hỏi số 26.c

Câu hỏi gốc của USCIS

If you answered “Yes” to Item Number 26.a., are you currently stationed outside the United States?

Dịch sát nghĩa

Nếu trả lời “Yes” ở câu 26.a, hiện nay bạn có đang đóng quân bên ngoài Hoa Kỳ hay không?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn xác định nơi bạn đang phục vụ để áp dụng quy trình xử lý hồ sơ phù hợp đối với quân nhân đóng quân ở nước ngoài.


Câu hỏi số 26.d

Câu hỏi gốc của USCIS

If you answered “No” to Item Number 26.a., are you a former U.S. military service member who is currently residing outside of the U.S.?

Dịch sát nghĩa

Nếu trả lời “No” ở câu 26.a, bạn có phải là cựu quân nhân Hoa Kỳ hiện đang cư trú bên ngoài Hoa Kỳ hay không?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn xác định bạn có phải là cựu quân nhân đang sinh sống ở nước ngoài để áp dụng các quy định liên quan đến hồ sơ nhập quốc tịch của cựu quân nhân.


Câu hỏi số 27

Câu hỏi gốc của USCIS

Have you EVER been discharged from training or service in the U.S. armed forces because you were an alien?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng bị cho xuất ngũ hoặc chấm dứt huấn luyện hay phục vụ trong Quân đội Hoa Kỳ vì là người nước ngoài hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn biết bạn có từng bị chấm dứt việc phục vụ trong Quân đội Hoa Kỳ vì lý do tình trạng quốc tịch hoặc tình trạng di trú hay không.


Câu hỏi số 28

Câu hỏi gốc của USCIS

Have you EVER been court-martialed or have you received a discharge characterized as other than honorable, bad conduct, or dishonorable, while in the U.S. armed forces?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng bị xét xử tại tòa án quân sự hoặc từng nhận quyết định xuất ngũ với phân loại không danh dự, hạnh kiểm xấu hoặc bất danh dự khi phục vụ trong Quân đội Hoa Kỳ hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn biết bạn có từng bị xử lý kỷ luật nghiêm trọng hoặc xuất ngũ với hình thức bất lợi trong thời gian phục vụ quân đội hay không.


Câu hỏi số 29

Câu hỏi gốc của USCIS

Have you EVER deserted from the U.S. armed forces?

Dịch sát nghĩa

Bạn đã từng đào ngũ khỏi Quân đội Hoa Kỳ hay chưa?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn xác định bạn có từng phạm hành vi đào ngũ trong thời gian phục vụ Quân đội Hoa Kỳ hay không.


USCIS Guidance

If you answer “Yes” to Item Numbers 27. – 29., provide an explanation in the space provided in Part 14. Additional Information.

Dịch sát nghĩa

Nếu bạn trả lời “Yes” cho câu 27 đến câu 29, hãy giải thích trong Part 14 – Additional Information.

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS cần bạn giải thích đầy đủ hoàn cảnh của từng sự việc để đánh giá ảnh hưởng của các vấn đề liên quan đến quân đội đối với điều kiện nhập quốc tịch.


Câu hỏi số 30.a

Câu hỏi gốc của USCIS

Do you now have, or did you EVER have, a hereditary title or an order of nobility in any foreign country?

Dịch sát nghĩa

Hiện nay hoặc trước đây bạn có từng mang tước vị cha truyền con nối hoặc tước hiệu quý tộc của bất kỳ quốc gia nào hay không?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn biết bạn có đang hoặc từng mang tước vị quý tộc ở nước ngoài hay không, vì đây là nội dung liên quan đến lời tuyên thệ nhập quốc tịch Hoa Kỳ.


Câu hỏi số 30.b

Câu hỏi gốc của USCIS

If you answered “Yes” to Item Number 30.a., are you willing to give up any inherited titles or orders of nobility … at your naturalization ceremony?

Dịch sát nghĩa

Nếu trả lời “Yes” ở câu 30.a, bạn có sẵn sàng từ bỏ mọi tước vị hoặc tước hiệu quý tộc cha truyền con nối mà bạn đang có tại buổi lễ nhập quốc tịch hay không?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn xác định bạn có sẵn sàng từ bỏ các tước vị quý tộc theo yêu cầu của lời tuyên thệ nhập quốc tịch Hoa Kỳ hay không.

USCIS Guidance

(Từ đây, mọi người nên mở đồng thời Form N-400 để đối chiếu với phần hướng dẫn của USCIS.)

For Item Numbers 30.a. – 37. see Specific Instructions by Item Number, Part 9. Additional Information About You. If you answer “Yes” to Item Number 30.a., provide an explanation in the space provided in Part 14. Additional Information.

Dịch sát nghĩa

Đối với câu 30.a đến câu 37, hãy xem phần Specific Instructions by Item Number trong Part 9 – Additional Information About You của Instructions. Nếu bạn trả lời “Yes”câu 30.a, hãy giải thích trong Part 14 – Additional Information.

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS yêu cầu người trả lời “Yes” ở câu 30.a giải thích thêm về tước vị quý tộc. Đồng thời, USCIS hướng dẫn người nộp đơn tham khảo phần Instructions vì các câu từ 30 đến 37 liên quan trực tiếp đến Lời tuyên thệ nhập quốc tịch (Oath of Allegiance).


Câu hỏi số 31

Câu hỏi gốc của USCIS

Do you support the Constitution and form of Government of the United States?

Dịch sát nghĩa

Bạn có ủng hộ Hiến pháp và hình thức chính quyền của Hoa Kỳ hay không?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn xác định bạn có chấp nhận và ủng hộ các nguyên tắc nền tảng của Hiến pháp và hệ thống chính quyền Hoa Kỳ hay không. Đây là một trong những điều kiện để được nhập quốc tịch.


Câu hỏi số 32

Câu hỏi gốc của USCIS

Do you understand the full Oath of Allegiance to the United States (see Part 16. Oath of Allegiance)?

Dịch sát nghĩa

Bạn có hiểu đầy đủ Lời tuyên thệ trung thành với Hoa Kỳ hay không? (Xem Part 16 – Oath of Allegiance.)

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn xác định bạn hiểu đầy đủ nội dung và ý nghĩa của Lời tuyên thệ mà bạn sẽ thực hiện nếu được chấp thuận nhập quốc tịch.


Câu hỏi số 33

Câu hỏi gốc của USCIS

Are you unable to take the Oath of Allegiance because of a physical or developmental disability or mental impairment?

Dịch sát nghĩa

Bạn có không thể thực hiện Lời tuyên thệ trung thành vì khuyết tật về thể chất, khuyết tật phát triển hoặc suy giảm năng lực tâm thần hay không?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn biết liệu tình trạng sức khỏe của bạn có khiến bạn không thể tự mình thực hiện Lời tuyên thệ hay không. Nếu trả lời “Yes”, USCIS sẽ áp dụng quy định riêng đối với người giám hộ hoặc người đại diện hợp pháp.


Câu hỏi số 34

Câu hỏi gốc của USCIS

Are you willing to take the full Oath of Allegiance to the United States?

Dịch sát nghĩa

Bạn có sẵn sàng thực hiện đầy đủ Lời tuyên thệ trung thành với Hoa Kỳ hay không?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn xác định bạn có tự nguyện thực hiện đầy đủ Lời tuyên thệ theo quy định của luật nhập quốc tịch Hoa Kỳ hay không.


Câu hỏi số 35

Câu hỏi gốc của USCIS

If the law requires it, are you willing to bear arms (carry weapons) on behalf of the United States?

Dịch sát nghĩa

Nếu pháp luật yêu cầu, bạn có sẵn sàng mang vũ khí để phục vụ thay mặt Hoa Kỳ hay không?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn biết liệu bạn có sẵn sàng thực hiện nghĩa vụ mang vũ khí khi pháp luật Hoa Kỳ yêu cầu như một phần của Lời tuyên thệ nhập quốc tịch hay không.

Câu hỏi số 36

Câu hỏi gốc của USCIS

If the law requires it, are you willing to perform noncombatant services (do something that does not include fighting in a war) in the U.S. armed forces?

Dịch sát nghĩa

Nếu pháp luật yêu cầu, bạn có sẵn sàng thực hiện nhiệm vụ không trực tiếp tham chiến (không bao gồm chiến đấu trong chiến tranh) trong Quân đội Hoa Kỳ hay không?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn biết nếu pháp luật yêu cầu, bạn có sẵn sàng thực hiện các nhiệm vụ quân sự không trực tiếp chiến đấu như một phần của Lời tuyên thệ nhập quốc tịch hay không.


Câu hỏi số 37

Câu hỏi gốc của USCIS

If the law requires it, are you willing to perform work of national importance under civilian direction (do non-military work that the U.S. Government says is important to the country)?

Dịch sát nghĩa

Nếu pháp luật yêu cầu, bạn có sẵn sàng thực hiện công việc có tầm quan trọng đối với quốc gia dưới sự chỉ đạo của cơ quan dân sự (là công việc không thuộc quân đội nhưng được Chính phủ Hoa Kỳ xác định là quan trọng đối với đất nước) hay không?

USCIS thực sự muốn biết điều gì?

USCIS muốn xác định nếu pháp luật yêu cầu, bạn có sẵn sàng thực hiện các công việc phục vụ lợi ích quốc gia dưới sự chỉ đạo của cơ quan dân sự. Đây cũng là một phần trong các cam kết của Lời tuyên thệ nhập quốc tịch Hoa Kỳ.

Chú ý: Chia sẻ kinh nghiệm, không thu phí và không phải tư vấn pháp lý riêng cho cá nhân nào.

Nếu bạn bè cần dịch vụ đơn từ và chăm sóc HS di trú, mời click vào nút “liên hệ” ngoài trang chủ

MIỄN TRÁCH NHIỆM PHÁP LÝ: Chúng tôi không liên kết với Sở Di Trú hoặc bất kỳ cơ quan chính phủ nào. Công ty là Dịch Vụ Hỗ Trợ Di Trú, không phải công ty luật. Không cung cấp tư vấn pháp lý (legal advice). Nội dung chia sẻ mang tính kinh nghiệm chung, không áp dụng riêng cho từng cá nhân. Thông tin tổng hợp từ các nguồn công khai. Nếu có thiếu sót, mong được góp ý để hoàn thiện hơn. Không ghi âm cuộc gọi dưới bất kỳ hình thức nào.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *