Form I-864 thực chất là gì? Ai phải nộp? Household Size được tính như thế nào? Điều kiện về thu nhập và cách tính thu nhập
Mỗi lần hỗ trợ khách hàng chuẩn bị Form I-864, tôi đều tải đúng mẫu đơn và phần hướng dẫn (Instructions) đang được USCIS áp dụng rồi đọc lại từ đầu đến cuối.
Không phải vì hướng dẫn thay đổi liên tục, mà vì chỉ cần bỏ sót một chi tiết nhỏ cũng có thể khiến hồ sơ bị yêu cầu bổ sung hoặc kéo dài thời gian xử lý.
Trong quá trình đọc hướng dẫn và đối chiếu với hồ sơ thực tế, tôi nhận thấy có nhiều nội dung người bảo trợ và người đồng bảo trợ rất hay hiểu nhầm. Vì vậy, tôi thực hiện chuyên mục này để chia sẻ lại những điểm mà theo tôi, người chuẩn bị ký Form I-864 nên biết trước.
Đây không phải bản dịch toàn bộ hướng dẫn của USCIS. Tôi chỉ chọn lọc những nội dung quan trọng, diễn giải lại bằng ngôn ngữ dễ hiểu nhưng vẫn bám sát đúng hướng dẫn chính thức của USCIS.
Trang 1 – “How is Form I-864 Used?”
Form I-864 được sử dụng như thế nào?
Đây là phần rất nhiều người bỏ qua.
Không ít người nghĩ Form I-864 chỉ là giấy chứng minh thu nhập. Thực tế, USCIS giải thích rất rõ đây là một hợp đồng giữa người bảo trợ và Chính phủ Hoa Kỳ.
Khi ký Form I-864, người bảo trợ phải chứng minh mình có đủ thu nhập hoặc tài sản để duy trì cuộc sống cho người được bảo lãnh và các thành viên trong Household theo mức tối thiểu mà luật quy định. Thông thường mức này là 125% Federal Poverty Guidelines. Riêng người đang phục vụ tại ngũ trong Quân đội hoặc Tuần duyên Hoa Kỳ và bảo lãnh vợ/chồng hoặc con thì chỉ cần đạt 100% mức chuẩn.
USCIS cũng nhấn mạnh rằng khi ký Form I-864, người bảo trợ đồng ý sử dụng thu nhập và tài sản của mình để hỗ trợ người được bảo lãnh nếu việc hỗ trợ đó trở nên cần thiết.
Ngoài ra, nếu người được bảo lãnh nhận một số khoản trợ cấp công cộng thuộc diện luật quy định, cơ quan đã cấp trợ cấp có thể yêu cầu người bảo trợ hoàn trả số tiền đó, và trong một số trường hợp có thể khởi kiện để thu hồi khoản tiền đã chi trả. USCIS cũng lưu ý không phải mọi khoản trợ cấp đều thuộc diện này.
Đó là lý do tôi luôn khuyên người bảo trợ nên hiểu rõ trách nhiệm của mình trước khi ký Form I-864.
Trang 1 đến Trang 4 – “Who Needs to Submit Form I-864?
Ai bắt buộc phải nộp? Ai được miễn?
Đối với đa số hồ sơ bảo lãnh định cư theo diện gia đình, Form I-864 là giấy tờ bắt buộc.
USCIS liệt kê các nhóm chính phải nộp gồm:
- Thân nhân trực hệ của công dân Hoa Kỳ.
- Các diện bảo lãnh gia đình theo thứ tự ưu tiên.
- Người nhập cảnh bằng visa K-1 hoặc K-2 rồi xin điều chỉnh tình trạng.
- Một số hồ sơ định cư diện việc làm khi có quan hệ thân nhân hoặc người thân có quyền sở hữu đáng kể trong doanh nghiệp nộp hồ sơ.
Tuy nhiên, không phải mọi hồ sơ định cư đều phải nộp Form I-864.
USCIS nêu rõ một số trường hợp được miễn, chẳng hạn:
- Người đã có hoặc được tính đủ 40 qualifying quarters theo quy định của An sinh Xã hội.
- Một số trẻ em sẽ tự động có quốc tịch Hoa Kỳ sau khi trở thành thường trú nhân nếu đáp ứng điều kiện của luật.
- Người góa vợ hoặc góa chồng tự nộp đơn theo Form I-360.
- Một số người tự bảo lãnh theo diện VAWA.
- Nhiều diện định cư đặc biệt khác như Refugee, Asylee, Diversity Visa, Special Immigrant Juvenile…
Vì vậy, trước khi chuẩn bị Form I-864, nên xác định hồ sơ của mình có thuộc diện phải nộp hay được miễn, thay vì mặc định hồ sơ định cư nào cũng cần mẫu đơn này.
Trang 5 6 7 8 thì hướng dẫn điền đơn.
Trang 9 đến Trang 10 – “Sponsor’s Household Size”
Household Size được USCIS tính như thế nào?
Đây là phần tôi thấy nhiều người tính sai nhất.
Household Size không có nghĩa là số người đang sống chung trong nhà.
USCIS yêu cầu cộng tất cả những người mà người bảo trợ đang hoặc sẽ có trách nhiệm tài chính theo quy định, kể cả khi họ không ở cùng địa chỉ. Đồng thời, USCIS cũng nhấn mạnh không được tính trùng một người ở nhiều mục khác nhau.
Khi tính Household Size, người bảo trợ thường phải cộng:
- Người được bảo lãnh trong hồ sơ.
- Chính người bảo trợ.
- Vợ hoặc chồng nếu chưa được tính ở mục khác.
- Con chưa kết hôn dưới 21 tuổi trong các trường hợp USCIS hướng dẫn.
- Tất cả người phụ thuộc đã khai trên tờ khai thuế liên bang gần nhất.
- Những người đã từng được bảo trợ bằng Form I-864 mà trách nhiệm bảo trợ vẫn còn hiệu lực.
- Trong trường hợp cần dùng thu nhập của cha mẹ, anh chị em hoặc con đã trưởng thành đang sống cùng nhà thì những người này có thể được tính vào Household Size nếu ký Form I-864A.
Chỉ cần tính sai Household Size thì mức thu nhập tối thiểu phải chứng minh cũng thay đổi theo. Đây là lỗi tôi gặp khá thường xuyên khi xem hồ sơ khách hàng tự chuẩn bị.
Trang 10 đến Trang 12 – “Sponsor’s Employment and Income”
Điều kiện về thu nhập và cách USCIS hướng dẫn khai thu nhập
USCIS yêu cầu người bảo trợ khai thu nhập hiện tại, không chỉ nhìn vào con số trên hồ sơ thuế của năm trước. Nếu thấy cần thiết, người bảo trợ có thể nộp thêm giấy xác nhận việc làm, phiếu lương hoặc các tài liệu khác để chứng minh thu nhập hiện tại. Tuy nhiên, không được dùng một số khoản trợ cấp công cộng thuộc diện luật quy định để đáp ứng yêu cầu thu nhập.
Đối với hồ sơ thuế, USCIS yêu cầu nộp IRS Tax Transcript hoặc bản sao tờ khai thuế liên bang của năm gần nhất. Người bảo trợ có thể nộp thêm hồ sơ thuế của hai năm trước nếu thấy có lợi cho việc chứng minh khả năng tài chính.
Nếu sử dụng bản sao tờ khai thuế thì phải gửi kèm đầy đủ các mẫu W-2 và 1099 liên quan. Nếu sử dụng IRS Tax Transcript thì thông thường không cần gửi các mẫu này, trừ một số trường hợp đặc biệt theo hướng dẫn của USCIS.
Nếu trước đây có nghĩa vụ khai thuế nhưng chưa khai, USCIS yêu cầu phải hoàn tất việc nộp các tờ khai còn thiếu trước khi nộp Form I-864 và giải trình theo hướng dẫn.
Khi nào phải nộp Form I-864A?
Nhiều người nghĩ chỉ cần cộng thu nhập của người thân đang sống chung là đủ.
Thực tế, USCIS quy định khá rõ.
Nếu người bảo trợ muốn sử dụng thu nhập của vợ/chồng, con, cha mẹ, anh chị em hoặc thành viên khác trong Household để đáp ứng yêu cầu thu nhập thì thông thường người đó phải:
- Từ 18 tuổi trở lên.
- Thuộc nhóm được USCIS cho phép.
- Ký Form I-864A – Contract Between Sponsor and Household Member.
Riêng người được bảo lãnh trong một số trường hợp có thể không cần ký Form I-864A nếu đáp ứng các điều kiện mà USCIS nêu trong hướng dẫn.
Những điểm nhiều người hay hiểu sai
Sau khi đọc phần đầu của hướng dẫn USCIS, đây là những điểm tôi thấy nhiều người dễ hiểu nhầm nhất:
- Form I-864 không chỉ là giấy chứng minh thu nhập mà là một cam kết pháp lý với Chính phủ Hoa Kỳ.
- Không phải mọi hồ sơ định cư đều phải nộp Form I-864.
- Household Size không phải là số người đang ở chung nhà.
- Không được tính trùng một người khi xác định Household Size.
- Thu nhập hiện tại mới là nội dung USCIS yêu cầu khai, nhưng hồ sơ thuế vẫn là tài liệu rất quan trọng để chứng minh khả năng tài chính.
- Không phải muốn cộng thu nhập của người thân nào cũng được; nhiều trường hợp phải có Form I-864A theo đúng hướng dẫn của USCIS.
Đây là những nội dung tôi thấy quan trọng nhất trong 12 trang đầu của Hướng dẫn Form I-864. Ở bài tiếp theo, tôi sẽ tiếp tục chia sẻ những quy định của USCIS về cách sử dụng tài sản, điều kiện của người đồng bảo trợ (Joint Sponsor) và những giải pháp khi thu nhập của người bảo trợ chưa đáp ứng yêu cầu.
Không phải hồ sơ nào cũng giống nhau. Làm sai từ đầu thì về sau sửa rất mất thời gian, có khi ảnh hưởng luôn kết quả.
Chú ý: Chia sẻ kinh nghiệm, không thu phí và không phải tư vấn pháp lý riêng cho cá nhân nào.
Nếu bạn bè cần dịch vụ đơn từ và chăm sóc HS di trú, mời click vào nút “liên hệ” ngoài trang chủ
MIỄN TRÁCH NHIỆM PHÁP LÝ: Chúng tôi không liên kết với Sở Di Trú hoặc bất kỳ cơ quan chính phủ nào. Công ty là Dịch Vụ Hỗ Trợ Di Trú, không phải công ty luật. Không cung cấp tư vấn pháp lý (legal advice). Nội dung chia sẻ mang tính kinh nghiệm chung, không áp dụng riêng cho từng cá nhân. Thông tin tổng hợp từ các nguồn công khai. Nếu có thiếu sót, mong được góp ý để hoàn thiện hơn. Không ghi âm cuộc gọi dưới bất kỳ hình thức nào.