Form I-130 dùng để làm gì? Ai được nộp? Ai không được nộp? USCIS yêu cầu chứng minh quan hệ như thế nào?
Trong quá trình đọc hướng dẫn và đối chiếu với hồ sơ thực tế, tôi nhận thấy Form I-130 không khó, nhưng có khá nhiều quy định mà người tự làm hồ sơ hoặc mới bắt đầu tìm hiểu rất dễ bỏ qua.
Đây không phải bản dịch toàn bộ hướng dẫn của USCIS. Tôi chỉ chọn lọc những nội dung quan trọng, diễn giải lại bằng ngôn ngữ dễ hiểu nhưng vẫn bám sát đúng hướng dẫn chính thức của USCIS.
Trong bài này, tôi chỉ chia sẻ những quy định về điều kiện nộp hồ sơ và giấy tờ chứng minh theo Hướng dẫn của USCIS. Phần hướng dẫn điền từng mục trên Form I-130 tôi không đề cập vì đó là nội dung kỹ thuật.
Lưu ý: Hướng dẫn Form I-130 của USCIS có một số trang chỉ tập trung vào cách điền từng mục trên mẫu đơn, như cách ghi thông tin, chữ ký, N/A, None hoặc những yêu cầu kỹ thuật khi hoàn thành Form I-130. Trong bài này, tôi chủ động không đề cập đến những nội dung đó. Tôi chỉ chia sẻ những quy định quan trọng liên quan đến điều kiện nộp hồ sơ, đối tượng được bảo lãnh và các giấy tờ chứng minh theo Hướng dẫn chính thức của USCIS.
Trang 1 – “What Is the Purpose of Form I-130?”
Form I-130 dùng để làm gì?
USCIS giải thích Form I-130 là đơn để công dân Hoa Kỳ hoặc thường trú nhân hợp pháp yêu cầu USCIS công nhận mối quan hệ gia đình với người thân ở nước ngoài hoặc đang ở Hoa Kỳ.
Việc Form I-130 được chấp thuận chỉ xác nhận mối quan hệ đủ điều kiện theo luật di trú. Điều đó không đồng nghĩa người được bảo lãnh sẽ được cấp visa hoặc Thẻ Xanh ngay, vì còn phải đáp ứng các điều kiện khác của từng diện.
Trang 1 – “Who May File Form I-130?”
Ai được quyền nộp Form I-130?
USCIS quy định công dân Hoa Kỳ và thường trú nhân hợp pháp đều có thể nộp Form I-130, nhưng phạm vi bảo lãnh của hai nhóm này không giống nhau.
Công dân Hoa Kỳ có thể bảo lãnh vợ hoặc chồng, con, cha mẹ và anh chị em nếu đáp ứng các điều kiện của luật.
Thường trú nhân hợp pháp chỉ được bảo lãnh vợ hoặc chồng và con chưa kết hôn thuộc các diện mà luật cho phép. Không phải mọi người thân đều có thể được thường trú nhân bảo lãnh.
Đây là điểm khá nhiều người mới tìm hiểu hồ sơ thường nhầm.
Trang 1 đến Trang 2 – “Who May Not File Form I-130?”
Những trường hợp không được nộp Form I-130
Không phải cứ có quan hệ gia đình là đều được nộp Form I-130.
USCIS liệt kê khá rõ một số trường hợp không đủ điều kiện, chẳng hạn như con nuôi hoặc cha mẹ nuôi không đáp ứng điều kiện của luật, con riêng nếu cuộc hôn nhân tạo nên quan hệ cha dượng, mẹ kế diễn ra sau khi người con đã đủ 18 tuổi, hôn nhân chỉ được thực hiện qua hình thức ủy quyền nhưng chưa từng chung sống vợ chồng sau khi kết hôn (proxy marriage chưa được consummate), người từng có hôn nhân nhằm né tránh luật di trú hoặc một số trường hợp kết hôn trong khi đang có thủ tục trục xuất, nếu không đáp ứng các điều kiện ngoại lệ mà USCIS quy định. Ngoài ra, ông bà, cháu, cô, dì, chú, bác, cậu, anh chị em họ hoặc cha mẹ vợ/chồng cũng không thuộc nhóm có thể nộp Form I-130 theo diện này.
Đây là phần rất đáng đọc trước khi nộp hồ sơ.
Trang 1 – “Form I-130A, Supplemental Information for Spouse Beneficiary”
Khi nào phải nộp Form I-130A?
Nếu bảo lãnh vợ hoặc chồng, USCIS yêu cầu nộp kèm Form I-130A để cung cấp thông tin bổ sung về người được bảo lãnh.
Form I-130A phải được nộp cùng với Form I-130. Nếu người được bảo lãnh đang ở nước ngoài thì vẫn phải điền đầy đủ Form I-130A, nhưng không bắt buộc phải ký vì USCIS đã có quy định riêng cho trường hợp này.
Trang 1 đến Trang 2 – “Derivative Beneficiaries”
Derivative Beneficiary là gì?
Đây là khái niệm nhiều người mới làm hồ sơ thường chưa quen.
USCIS giải thích không phải mọi hồ sơ bảo lãnh đều cho phép người thân đi kèm.
Chỉ một số diện ưu tiên gia đình mới có Derivative Beneficiary. Khi đủ điều kiện, vợ/chồng hoặc con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của người được bảo lãnh có thể được đi cùng hoặc đi theo sau mà không cần nộp Form I-130 riêng. Ngược lại, đối với nhiều diện khác như diện thân nhân trực hệ của công dân Hoa Kỳ thì mỗi người phải có hồ sơ riêng.
Trang 6 đến Trang 9 – “What Documents Do You Need to Prove Family Relationship?”
USCIS yêu cầu chứng minh quan hệ như thế nào?
Đây là phần chiếm nhiều trang nhất trong hướng dẫn.
USCIS hướng dẫn rất cụ thể từng loại giấy tờ cần nộp đối với từng diện bảo lãnh.
Đối với bảo lãnh vợ hoặc chồng, ngoài giấy đăng ký kết hôn, USCIS còn yêu cầu giấy tờ chứng minh mọi cuộc hôn nhân trước đó đã chấm dứt nếu có. Đồng thời, USCIS cũng khuyến khích nộp thêm các bằng chứng cho thấy hôn nhân là thật như tài sản đứng tên chung, hợp đồng thuê nhà chung, tài khoản tài chính chung, giấy khai sinh con chung, bản tường trình của người biết rõ mối quan hệ hoặc các chứng cứ khác chứng minh hai người thực sự có đời sống hôn nhân.
Đối với cha mẹ, con hoặc anh chị em, USCIS hướng dẫn rõ các loại giấy khai sinh, giấy nhận con, giấy thay đổi tên hoặc các giấy tờ hộ tịch khác cần nộp để chứng minh quan hệ.
Đối với con riêng (stepchild), con nuôi hoặc một số trường hợp đặc biệt khác, USCIS cũng có những yêu cầu riêng mà người làm hồ sơ cần đọc kỹ trước khi chuẩn bị.
Trang 8 đến Trang 9 – “What if an official document is not available?”
Nếu không còn giấy khai sinh hoặc giấy tờ hộ tịch thì sao?
Đây là câu hỏi tôi gặp khá nhiều.
USCIS không mặc định từ chối chỉ vì thiếu giấy tờ.
Nếu giấy khai sinh hoặc giấy tờ hộ tịch không còn hoặc cơ quan có thẩm quyền xác nhận không thể cấp được, USCIS hướng dẫn người nộp hồ sơ trước hết phải xin xác nhận của cơ quan có thẩm quyền về việc giấy tờ đó không có hoặc không thể cấp. Sau đó có thể sử dụng các chứng cứ thay thế (secondary evidence). Nếu vẫn không có, USCIS cho phép sử dụng các bản tường trình (affidavit) của những người có hiểu biết trực tiếp về sự việc theo đúng hướng dẫn.
Trang 9 – “DNA Testing”
DNA có được USCIS chấp nhận không?
Có, nhưng không phải muốn nộp lúc nào cũng được.
USCIS không yêu cầu xét nghiệm DNA ngay từ đầu.
DNA chỉ là chứng cứ tự nguyện khi các giấy tờ thông thường chưa đủ để chứng minh quan hệ cha mẹ và con. Nếu sử dụng DNA thì USCIS chỉ chấp nhận kết quả từ các phòng xét nghiệm được Hiệp hội Ngân hàng Máu Hoa Kỳ (AABB) công nhận.
Trang 8 – “Notice to persons filing for spouses, if you have been married less than two years”
Đối với hồ sơ vợ chồng
USCIS cũng nhắc đến quy định về tình trạng thường trú có điều kiện.
Nếu tại thời điểm người được bảo lãnh trở thành thường trú nhân mà cuộc hôn nhân chưa đủ hai năm thì thông thường sẽ được cấp Thẻ Xanh có điều kiện trong hai năm. Sau đó, hai vợ chồng phải thực hiện thủ tục xóa điều kiện theo đúng thời gian USCIS quy định.
Những điểm nhiều người hay hiểu sai
Sau khi đọc toàn bộ hướng dẫn Form I-130, đây là những điểm tôi thấy nhiều người dễ hiểu nhầm nhất:
- Form I-130 được chấp thuận không có nghĩa là người được bảo lãnh sẽ được cấp visa hoặc Thẻ Xanh ngay.
- Công dân Hoa Kỳ và thường trú nhân có phạm vi bảo lãnh khác nhau.
- Không phải mọi quan hệ gia đình đều đủ điều kiện nộp Form I-130.
- Hồ sơ bảo lãnh vợ hoặc chồng phải nộp kèm Form I-130A.
- Không phải diện bảo lãnh nào cũng có Derivative Beneficiary.
- USCIS quy định rất khác nhau về giấy tờ chứng minh đối với từng diện bảo lãnh.
- Thiếu giấy khai sinh không có nghĩa là hồ sơ chắc chắn bị từ chối nếu đáp ứng đúng hướng dẫn về chứng cứ thay thế.
- DNA chỉ là chứng cứ bổ sung trong một số trường hợp và phải đáp ứng đúng yêu cầu của USCIS.
Đây là những nội dung tôi thấy quan trọng nhất trong Hướng dẫn Form I-130 của USCIS. Phần lớn sai sót không nằm ở việc điền đơn mà nằm ở chỗ chưa hiểu đúng điều kiện và chuẩn bị chưa đúng giấy tờ ngay từ đầu.
Không phải hồ sơ nào cũng giống nhau. Làm sai từ đầu thì về sau sửa rất mất thời gian, có khi ảnh hưởng luôn kết quả.
Chú ý: Chia sẻ kinh nghiệm, không thu phí và không phải tư vấn pháp lý riêng cho cá nhân nào.
Nếu bạn bè cần dịch vụ đơn từ và chăm sóc HS di trú, mời click vào nút “Liên hệ” ngoài trang chủ.
MIỄN TRÁCH NHIỆM PHÁP LÝ: Chúng tôi không liên kết với Sở Di Trú hoặc bất kỳ cơ quan chính phủ nào. Công ty là Dịch Vụ Hỗ Trợ Di Trú, không phải công ty luật. Không cung cấp tư vấn pháp lý (legal advice). Nội dung chia sẻ mang tính kinh nghiệm chung, không áp dụng riêng cho từng cá nhân. Thông tin tổng hợp từ các nguồn công khai. Nếu có thiếu sót, mong được góp ý để hoàn thiện hơn. Không ghi âm cuộc gọi dưới bất kỳ hình thức nào.