Form I-129F dùng để làm gì? Ai được nộp? USCIS yêu cầu những điều kiện và giấy tờ gì?
Form I-129F là mẫu đơn mà rất nhiều người biết đến khi nhắc đến visa hôn phu/hôn thê K-1. Tuy nhiên, theo hướng dẫn của USCIS, Form I-129F không chỉ được sử dụng cho diện K-1 mà còn được sử dụng trong một số trường hợp liên quan đến visa K-3 dành cho vợ hoặc chồng của công dân Hoa Kỳ.
Đây không phải bản dịch toàn bộ hướng dẫn của USCIS. Tôi chỉ chọn lọc những nội dung quan trọng, diễn giải lại bằng ngôn ngữ dễ hiểu nhưng vẫn bám sát đúng hướng dẫn chính thức của USCIS.
Trong bài này, tôi không đề cập đến cách điền từng mục trên Form I-129F vì đó là nội dung kỹ thuật. Tôi chỉ chia sẻ những quy định về điều kiện nộp hồ sơ, giấy tờ chứng minh và những điểm mà USCIS yêu cầu người nộp đơn cần lưu ý.
Trang 1 – “What Is the Purpose of Form I-129F?”
Form I-129F dùng để làm gì?
USCIS giải thích Form I-129F được sử dụng để:
- Xin phân loại hôn phu hoặc hôn thê là K-1 nonimmigrant, để được vào Hoa Kỳ kết hôn với công dân Hoa Kỳ và sau đó có thể thực hiện thủ tục điều chỉnh tình trạng nếu đủ điều kiện.
- Xin phân loại vợ hoặc chồng là K-3 nonimmigrant, để được vào Hoa Kỳ trong thời gian chờ visa định cư và sau đó thực hiện thủ tục điều chỉnh tình trạng nếu đủ điều kiện.
USCIS cũng giải thích rằng con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của người được cấp K-1 hoặc K-3 có thể xin visa K-2 hoặc K-4 đi cùng hoặc đi sau mà không cần nộp Form I-129F riêng cho từng người con.
Trang 1 – “Who May File Form I-129F?”
Ai được nộp Form I-129F?
Theo hướng dẫn của USCIS, chỉ công dân Hoa Kỳ mới được nộp Form I-129F.
Đối với diện K-1, USCIS yêu cầu:
- Hai người đều đủ điều kiện kết hôn theo quy định của pháp luật.
- Hai người thực sự có ý định kết hôn trong vòng 90 ngày kể từ ngày người được bảo lãnh nhập cảnh Hoa Kỳ.
- Hai người đã gặp trực tiếp nhau trong vòng 2 năm trước ngày nộp hồ sơ, trừ khi đủ điều kiện xin miễn theo quy định của USCIS.
Đối với diện K-3, người bảo lãnh phải đã nộp hoặc đang đồng thời nộp Form I-130 cho người phối ngẫu.
Quy định về việc gặp mặt trực tiếp
Đây là điều kiện mà nhiều người quan tâm.
USCIS yêu cầu hôn phu, hôn thê phải gặp trực tiếp nhau trong vòng 2 năm trước khi nộp Form I-129F.
Tuy nhiên, USCIS cũng quy định hai trường hợp có thể xin miễn yêu cầu này:
- Việc gặp mặt sẽ vi phạm tập quán văn hóa hoặc tập tục lâu đời của nước ngoài.
- Việc gặp mặt sẽ gây extreme hardship (khó khăn đặc biệt nghiêm trọng) cho người bảo lãnh.
Nếu xin miễn, người nộp đơn phải giải thích và nộp các chứng cứ chứng minh theo yêu cầu của USCIS.
Trang 10 đến Trang 12 – “What Evidence Must You Submit?”
USCIS yêu cầu nộp những giấy tờ gì?
Đây là phần khá quan trọng trong hướng dẫn.
Ngoài Form I-129F, USCIS còn yêu cầu người nộp đơn chuẩn bị các giấy tờ chứng minh phù hợp với từng trường hợp.
Một số giấy tờ thường gặp gồm:
- Giấy tờ chứng minh người bảo lãnh là công dân Hoa Kỳ.
- Giấy tờ chứng minh mọi cuộc hôn nhân trước đây của hai bên đã chấm dứt hợp pháp (nếu có).
- Ảnh theo đúng tiêu chuẩn hộ chiếu của USCIS.
- Giấy tờ chứng minh việc đổi tên hợp pháp nếu tên hiện tại khác với giấy tờ gốc.
- Form I-94 nếu thuộc trường hợp phải khai.
- Các giấy tờ khác theo từng diện cụ thể.
Hồ sơ diện K-1 cần bổ sung những gì?
Ngoài các giấy tờ nêu trên, USCIS còn yêu cầu:
- Chứng cứ cho thấy hai người thực sự có ý định kết hôn trong vòng 90 ngày sau khi người được bảo lãnh nhập cảnh Hoa Kỳ.
- Chứng cứ đã gặp trực tiếp nhau trong thời hạn 2 năm, chẳng hạn như vé máy bay, dấu xuất nhập cảnh, hình ảnh, bản tường trình hoặc các chứng cứ khác phù hợp.
Nếu xin miễn điều kiện gặp mặt thì phải nộp các chứng cứ chứng minh lý do xin miễn.
Hồ sơ diện K-3 cần bổ sung những gì?
Đối với diện K-3, USCIS yêu cầu bổ sung:
- Chứng cứ đã nộp Form I-130.
- Giấy chứng nhận kết hôn do cơ quan có thẩm quyền cấp.
International Marriage Broker (IMB)
Nếu hai người quen nhau thông qua International Marriage Broker (Tổ chức môi giới hôn nhân quốc tế) thuộc phạm vi điều chỉnh của luật IMBRA, USCIS yêu cầu khai báo các thông tin liên quan.
Trong một số trường hợp, người nộp đơn còn phải nộp bản sao văn bản đồng ý mà tổ chức môi giới đã lấy từ người được bảo lãnh trước khi cung cấp thông tin liên lạc.
Tiền án và lịch sử bảo lãnh trước đây
USCIS dành riêng một phần khá dài để yêu cầu người bảo lãnh khai báo:
- Một số loại tiền án theo quy định.
- Lệnh bảo vệ hoặc lệnh cấm tiếp xúc nếu thuộc trường hợp phải khai.
- Các lần đã từng nộp Form I-129F trước đây.
Đối với một số trường hợp đã từng nộp nhiều hồ sơ I-129F, USCIS có thể yêu cầu xin miễn giới hạn theo quy định của International Marriage Broker Regulation Act (IMBRA) và nộp thêm chứng cứ để được xem xét.
USCIS có thể yêu cầu sinh trắc học hoặc phỏng vấn
Trong quá trình giải quyết hồ sơ, USCIS có thể yêu cầu người nộp đơn:
- Đến lấy sinh trắc học (dấu vân tay, hình ảnh hoặc chữ ký).
- Tham dự phỏng vấn.
- Bổ sung thêm giấy tờ hoặc xuất trình bản gốc nếu cần thiết.
Nếu được yêu cầu lấy sinh trắc học mà không đến theo giấy hẹn, USCIS có thể từ chối hồ sơ.
Những điểm nhiều người hay hiểu sai
Sau khi đọc toàn bộ hướng dẫn Form I-129F, đây là những điểm tôi thấy nhiều người dễ hiểu nhầm nhất:
- Form I-129F không chỉ áp dụng cho diện K-1 mà còn có quy định liên quan đến diện K-3.
- Chỉ công dân Hoa Kỳ mới được nộp Form I-129F.
- Diện K-1 phải đáp ứng điều kiện gặp trực tiếp trong vòng 2 năm trước khi nộp hồ sơ, trừ khi đủ điều kiện xin miễn.
- USCIS yêu cầu các loại giấy tờ chứng minh khác nhau đối với diện K-1 và K-3.
- Nếu từng kết hôn trước đây, cần có giấy tờ chứng minh cuộc hôn nhân đó đã chấm dứt hợp pháp.
- Trong một số trường hợp, USCIS yêu cầu khai báo tiền án, lịch sử bảo lãnh trước đây hoặc thông tin liên quan đến tổ chức môi giới hôn nhân quốc tế theo quy định của luật.
Đây là những nội dung tôi thấy quan trọng nhất trong Hướng dẫn Form I-129F. Phần lớn sai sót không nằm ở việc điền đơn mà nằm ở chỗ chưa hiểu đúng điều kiện và chưa chuẩn bị đầy đủ giấy tờ chứng minh theo yêu cầu của USCIS.
Chú ý: Chia sẻ kinh nghiệm, không thu phí và không phải tư vấn pháp lý riêng cho cá nhân nào.
Nếu bạn bè cần dịch vụ đơn từ và chăm sóc hồ sơ di trú, mời click vào nút “Liên hệ” ngoài trang chủ.
MIỄN TRÁCH NHIỆM PHÁP LÝ: Chúng tôi không liên kết với Sở Di Trú hoặc bất kỳ cơ quan chính phủ nào. Công ty là Dịch Vụ Hỗ Trợ Di Trú, không phải công ty luật. Không cung cấp tư vấn pháp lý (legal advice). Nội dung chia sẻ mang tính kinh nghiệm chung, không áp dụng riêng cho từng cá nhân. Thông tin tổng hợp từ các nguồn công khai. Nếu có thiếu sót, mong được góp ý để hoàn thiện hơn.